phật Bà
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một vị Bồ Tát trong Phật giáo Đại Thừa, biểu tượng của lòng từ bi vô lượng và sự cứu khổ cứu nạn: "Phật Bà" là cách gọi dân gian, thân mật và kính trọng đối với Bồ Tát Quán Thế Âm (Avalokiteshvara), một vị giác ngộ nguyện không thành Phật cho đến khi chúng sinh hết khổ.
- Hình tượng Phật giáo thường được thờ phụng để cầu mong sự bình an, che chở: Tượng hoặc tranh "Phật Bà" thường được thờ tại gia đình, chùa chiền với niềm tin về sự hiện diện từ bi, lắng nghe tiếng kêu cứu của chúng sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi thành kính thờ Phật Bà Quán Âm trong nhà. (Gia đình tôi thành kính thờ tượng Bồ Tát Quán Thế Âm trong nhà.)
- Người ta tin rằng Phật Bà luôn lắng nghe và cứu giúp chúng sinh trong cơn hoạn nạn. (Người ta tin rằng Bồ Tát Quán Âm luôn lắng nghe và cứu giúp chúng sinh trong cơn hoạn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng từ bi của Phật Bà": dùng để chỉ lòng thương yêu, độ lượng vô bờ bến, sẵn sàng xả thân cứu độ.
- Câu chuyện thể hiện lòng từ bi của Phật Bà khi cứu một con cua khỏi lưỡi câu.
- "Niệm danh hiệu Phật Bà": hành động tụng niệm, xưng danh hiệu Bồ Tát (thường là "Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát") với lòng thành kính để cầu nguyện.
- Cụ bà thường niệm danh hiệu Phật Bà mỗi khi tâm không an.
Biến thể và từ liên quan
- Quán Thế Âm Bồ Tát: tên gọi đầy đủ, chính thức theo kinh điển Phật giáo.
- Quán Âm: cách gọi tắt thông dụng của Quán Thế Âm.
- Bồ Tát: danh từ chung chỉ một vị tu hành đã giác ngộ, phát nguyện độ sinh.
- Avalokiteshvara: tên gọi trong tiếng Phạn của Bồ Tát Quán Thế Âm.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
- Đức Quán Âm: cách gọi trang trọng, tôn kính.
- Mẹ Quán Âm: cách gọi thể hiện sự gần gũi, thân thương như tình mẫu tử.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
- "Cứu khổ cứu nạn như Phật Bà Quán Âm": ví von về hành động giúp đỡ người khác trong khó khăn với lòng từ bi bao la.
- Bà ấy tốt bụng, hay giúp đỡ mọi người, đúng là cứu khổ cứu nạn như Phật Bà Quán Âm.
- "Tay bồng tay bế như tượng Phật Bà": hình ảnh so sánh với tượng Quán Âm nghìn mắt nghìn tay, hoặc tượng bồng con, chỉ sự tất bật, chăm lo nhiều việc cùng lúc.
- Một mình chị ấy chăm sóc cả đám trẻ, tay bồng tay bế như tượng Phật Bà.